Lưu ý quan trọng: Các model và số liệu dưới đây là dữ liệu tham khảo: một phần từ trang TZCO, một phần từ nguồn phân phối hoặc dải cấu hình thị trường được ghi chú riêng. Không mặc định đây là thông số chính thức của xe SHENGYUE. Trước khi đăng bán hoặc báo giá như thông số xe SHENGYUE, cần xác nhận model OEM, tem máy và catalogue đúng chiếc xe.
01 · Xe nâng điện
Xe nâng điện đối trọng
Model nguồn: TZFB35| Loại truyền động | Điện |
| Tải trọng định mức | 3.500 kg |
| Trọng lượng vận hành | 4.765 kg |
| Nguồn điện | Pin Lithium (theo trang TZCO) |
Nguồn: TZCO – TZFB35. Các thông số chiều cao nâng, tâm tải, kích thước và điện áp pin cần xem catalogue đầy đủ.
Xem nguồn TZCO →
Model nguồn: TZFB50| Loại truyền động | Điện |
| Tải trọng định mức | 5.000 kg |
| Trọng lượng vận hành | 6.960 kg |
| Nguồn điện | Pin Lithium (theo trang TZCO) |
Nguồn: TZCO – TZFB50. Các thông số chi tiết khác cần xem catalogue đầy đủ.
Xem nguồn TZCO →
02 · Xe nâng dầu Diesel
Xe nâng dầu
Chưa tìm thấy bảng thông số Diesel chính thức có thể đối chiếu chắc chắn trên trang TZCO đã tra cứu. Dưới đây là dải cấu hình tham khảo phổ biến để khách hàng hình dung, KHÔNG phải thông số xác nhận của TZCO hay SHENGYUE.
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Tải trọng thường gặp | 1.500–5.000 kg |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn thường gặp | 3.000 mm |
| Động cơ | Diesel; công suất tùy tải trọng và model |
| Hộp số | Cơ khí hoặc tự động, tùy cấu hình |
| Lốp | Lốp hơi hoặc lốp đặc |
Các giá trị trên là dải tham khảo thị trường, không dùng làm cam kết chào bán. Cần xác nhận mã động cơ, tải trọng, tâm tải, chiều cao nâng, kích thước và trọng lượng theo catalogue/tem xe cụ thể.
Xem chi tiết xe nâng dầu & yêu cầu báo giá →
03 · Reach Truck
Xe nâng điện Reach Truck
TZCO công bố các model TZFR20A và TZFR12M–TZFR20M. Với nhóm TZFR12M/TZFR15M/TZFR20M, nguồn thông số kỹ thuật công khai của nhà phân phối cho biết các cấu hình tham khảo dưới đây. Cần đối chiếu lại với catalogue chính hãng trước khi xác nhận đơn hàng.
| Thông số | TZFR12M | TZFR15M | TZFR20M |
|---|
| Tải trọng định mức | 1.200 kg | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tham khảo | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao khung nâng thấp nhất | 2.000 mm | 2.000 mm | 2.000 mm |
| Chiều cao khung nâng tối đa | 3.470 mm | 3.470 mm | 3.470 mm |
Xem chi tiết từng model: TZFR12M · TZFR15M · TZFR20M
Các thông số trên là dữ liệu tham khảo từ trang phân phối cho đúng họ model TZFR12M/15M/20M, không phải xác nhận độc lập từ TZCO. Không áp dụng cho TZFR20A nếu chưa có catalogue riêng.
Danh mục Reach Truck TZCO → · Bảng thông số tham khảo TZFR12M–TZFR20M →
04 · Xe nâng đứng lái
Xe nâng pallet điện đứng lái
Model nguồn: TZFS15A / TZFS20A / TZFS20B| Kiểu vận hành | Đứng lái |
| Tải trọng định mức | 1.500–2.000 kg |
| Trọng lượng vận hành có pin | 620–1.410 kg (tùy model) |
| Nguồn điện | Pin điện |
| Tính năng an toàn | Bảo vệ đa cấp (theo mô tả TZCO) |
Nguồn: TZCO – TZFS15A–TZFS20B. Đây là dòng xe nâng pallet điện đứng lái/stacker, không mặc định tương đương xe nâng đối trọng đứng lái.
Xem nguồn TZCO →
Muốn xác nhận xe SHENGYUE tương đương model TZCO nào, vui lòng đối chiếu mã model trên tem xe, catalogue nhà sản xuất, tải trọng, tâm tải, chiều cao nâng và cấu hình pin/động cơ. Liên hệ SHENGYUE để được kiểm tra cấu hình trước khi đặt hàng.
☎ Liên hệ 0328 818 654 ← Danh mục sản phẩm