📍 Bình Dương, Việt Nam🚚 Phục vụ toàn quốc✓ Tư vấn nhanh – Báo giá tốt
Trang chủ / Thông số tham khảo

Thông số kỹ thuật các model xe nâng

Trang tham khảo cấu hình và model được công bố trên website TZCO. Đây không phải xác nhận rằng xe SHENGYUE mang cùng model hoặc cấu hình.

Lưu ý quan trọng: Các model và số liệu dưới đây là dữ liệu tham khảo: một phần từ trang TZCO, một phần từ nguồn phân phối hoặc dải cấu hình thị trường được ghi chú riêng. Không mặc định đây là thông số chính thức của xe SHENGYUE. Trước khi đăng bán hoặc báo giá như thông số xe SHENGYUE, cần xác nhận model OEM, tem máy và catalogue đúng chiếc xe.
01 · Xe nâng điện

Xe nâng điện đối trọng

Model nguồn: TZFB35

TZFB35 – xe nâng điện 3,5 tấn

Loại truyền độngĐiện
Tải trọng định mức3.500 kg
Trọng lượng vận hành4.765 kg
Nguồn điệnPin Lithium (theo trang TZCO)

Nguồn: TZCO – TZFB35. Các thông số chiều cao nâng, tâm tải, kích thước và điện áp pin cần xem catalogue đầy đủ.

Xem nguồn TZCO →
Model nguồn: TZFB50

TZFB50 – xe nâng điện 5 tấn

Loại truyền độngĐiện
Tải trọng định mức5.000 kg
Trọng lượng vận hành6.960 kg
Nguồn điệnPin Lithium (theo trang TZCO)

Nguồn: TZCO – TZFB50. Các thông số chi tiết khác cần xem catalogue đầy đủ.

Xem nguồn TZCO →
02 · Xe nâng dầu Diesel

Xe nâng dầu

Chưa tìm thấy bảng thông số Diesel chính thức có thể đối chiếu chắc chắn trên trang TZCO đã tra cứu. Dưới đây là dải cấu hình tham khảo phổ biến để khách hàng hình dung, KHÔNG phải thông số xác nhận của TZCO hay SHENGYUE.
Loại nhiên liệuDiesel
Tải trọng thường gặp1.500–5.000 kg
Chiều cao nâng tiêu chuẩn thường gặp3.000 mm
Động cơDiesel; công suất tùy tải trọng và model
Hộp sốCơ khí hoặc tự động, tùy cấu hình
LốpLốp hơi hoặc lốp đặc

Các giá trị trên là dải tham khảo thị trường, không dùng làm cam kết chào bán. Cần xác nhận mã động cơ, tải trọng, tâm tải, chiều cao nâng, kích thước và trọng lượng theo catalogue/tem xe cụ thể.

Xem chi tiết xe nâng dầu & yêu cầu báo giá →

03 · Reach Truck

Xe nâng điện Reach Truck

TZCO công bố các model TZFR20A và TZFR12M–TZFR20M. Với nhóm TZFR12M/TZFR15M/TZFR20M, nguồn thông số kỹ thuật công khai của nhà phân phối cho biết các cấu hình tham khảo dưới đây. Cần đối chiếu lại với catalogue chính hãng trước khi xác nhận đơn hàng.
Thông sốTZFR12MTZFR15MTZFR20M
Tải trọng định mức1.200 kg1.500 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng tham khảo3.000 mm3.000 mm3.000 mm
Chiều cao khung nâng thấp nhất2.000 mm2.000 mm2.000 mm
Chiều cao khung nâng tối đa3.470 mm3.470 mm3.470 mm

Các thông số trên là dữ liệu tham khảo từ trang phân phối cho đúng họ model TZFR12M/15M/20M, không phải xác nhận độc lập từ TZCO. Không áp dụng cho TZFR20A nếu chưa có catalogue riêng.

Danh mục Reach Truck TZCO → · Bảng thông số tham khảo TZFR12M–TZFR20M →

04 · Xe nâng đứng lái

Xe nâng pallet điện đứng lái

Model nguồn: TZFS15A / TZFS20A / TZFS20B

TZFS15A · TZFS20A · TZFS20B

Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng định mức1.500–2.000 kg
Trọng lượng vận hành có pin620–1.410 kg (tùy model)
Nguồn điệnPin điện
Tính năng an toànBảo vệ đa cấp (theo mô tả TZCO)

Nguồn: TZCO – TZFS15A–TZFS20B. Đây là dòng xe nâng pallet điện đứng lái/stacker, không mặc định tương đương xe nâng đối trọng đứng lái.

Xem nguồn TZCO →
Muốn xác nhận xe SHENGYUE tương đương model TZCO nào, vui lòng đối chiếu mã model trên tem xe, catalogue nhà sản xuất, tải trọng, tâm tải, chiều cao nâng và cấu hình pin/động cơ. Liên hệ SHENGYUE để được kiểm tra cấu hình trước khi đặt hàng.

☎ Liên hệ 0328 818 654 ← Danh mục sản phẩm